| Trường | THPT Ea H'Leo | |||||
| Học kỳ | I | |||||
| Năm học | 2023-2024 | |||||
| Lớp | 10HT01 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi sáng | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | Ngữ văn | Hóa học | Vật lư | Toán học | ||
| 2 | Vật lư | Hóa học | Vật lư | Ngữ văn | ||
| 3 | Toán học | Tiếng Anh | Toán học | Tiếng Anh | ||
| 4 | Toán học | Tiếng Anh | Toán học | Hóa học | ||
| 5 | ||||||
| Lớp | 10HT02 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi sáng | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | Tiếng Anh | Toán học | Toán học | Vật lư | ||
| 2 | Hóa học | Toán học | Toán học | Toán học | ||
| 3 | Vật lư | Hóa học | Ngữ văn | Tiếng Anh | ||
| 4 | Vật lư | Hóa học | Ngữ văn | Tiếng Anh | ||
| 5 | ||||||
| Lớp | 10HT03 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi sáng | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | Tiếng Anh | Vật lư | Toán học | Tiếng Anh | ||
| 2 | Tiếng Anh | Vật lư | Toán học | Toán học | ||
| 3 | Vật lư | Toán học | Ngữ văn | Hóa học | ||
| 4 | Hóa học | Toán học | Ngữ văn | Hóa học | ||
| 5 | ||||||
| Lớp | 10HT04 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi sáng | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | Hóa học | Toán học | Toán học | Toán học | ||
| 2 | Hóa học | Toán học | Hóa học | Toán học | ||
| 3 | Ngữ văn | Tiếng Anh | Vật lư | Tiếng Anh | ||
| 4 | Ngữ văn | Vật lư | Vật lư | Tiếng Anh | ||
| 5 | ||||||
| Lớp | 11HT01 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi chiều | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | ||||||
| 2 | Vật lư | Hóa học | Toán học | Hóa học | ||
| 3 | Vật lư | Toán học | Toán học | Hóa học | ||
| 4 | Ngữ văn | Toán học | Tiếng Anh | Toán học | ||
| 5 | Ngữ văn | Vật lư | Tiếng Anh | Tiếng Anh | ||
| Lớp | 11HT02 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi chiều | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | ||||||
| 2 | Tiếng Anh | Ngữ văn | Vật lư | Vật lư | ||
| 3 | Tiếng Anh | Ngữ văn | Vật lư | Vật lư | ||
| 4 | Toán học | Tiếng Anh | Toán học | Tiếng Anh | ||
| 5 | Toán học | Toán học | Toán học | Tiếng Anh | ||
| Lớp | 11HT03 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi chiều | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | ||||||
| 2 | Tiếng Anh | Vật lư | Toán học | Tiếng Anh | ||
| 3 | Toán học | Vật lư | Toán học | Tiếng Anh | ||
| 4 | Ngữ văn | Tiếng Anh | Vật lư | Toán học | ||
| 5 | Ngữ văn | Tiếng Anh | Vật lư | Toán học | ||
| Lớp | 12HT01 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi chiều | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | ||||||
| 2 | Toán học | Vật lư | Toán học | Toán học | ||
| 3 | Toán học | Vật lư | Toán học | Sinh học | ||
| 4 | Ngữ văn | Hóa học | Tiếng Anh | Sinh học | ||
| 5 | Ngữ văn | Hóa học | Tiếng Anh | Tiếng Anh | ||
| Lớp | 12HT02 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi chiều | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | ||||||
| 2 | Ngữ văn | Sinh học | Tiếng Anh | Toán học | ||
| 3 | Ngữ văn | Sinh học | Tiếng Anh | Toán học | ||
| 4 | Vật lư | Tiếng Anh | Toán học | Hóa học | ||
| 5 | Vật lư | Toán học | Toán học | Hóa học | ||
| Lớp | 12HT03 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi chiều | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | ||||||
| 2 | Ngữ văn | Toán học | Toán học | Hóa học | ||
| 3 | Ngữ văn | Toán học | Tiếng Anh | Tiếng Anh | ||
| 4 | Sinh học | Vật lư | Tiếng Anh | Toán học | ||
| 5 | Sinh học | Vật lư | Hóa học | Toán học | ||
| Lớp | 12HT04 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi chiều | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | ||||||
| 2 | Sinh học | Tiếng Anh | Hóa học | Vật lư | ||
| 3 | Sinh học | Ngữ văn | Hóa học | Vật lư | ||
| 4 | Tiếng Anh | Ngữ văn | Toán học | Toán học | ||
| 5 | Tiếng Anh | Toán học | Toán học | Toán học | ||
| Lớp | 12HT05 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi chiều | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | ||||||
| 2 | Toán học | Toán học | GDCD | Lịch sử | ||
| 3 | Toán học | Toán học | GDCD | Lịch sử | ||
| 4 | Ngữ văn | Địa lí | Tiếng Anh | Ngữ văn | ||
| 5 | Ngữ văn | Địa lí | Tiếng Anh | Ngữ văn | ||
| Lớp | 12HT06 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi chiều | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | ||||||
| 2 | Ngữ văn | Địa lí | GDCD | Tiếng Anh | ||
| 3 | Ngữ văn | Địa lí | GDCD | Tiếng Anh | ||
| 4 | Toán học | Toán học | Ngữ văn | Lịch sử | ||
| 5 | Toán học | Toán học | Ngữ văn | Lịch sử | ||
| Lớp | 12HT07 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi chiều | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | ||||||
| 2 | Toán học | GDCD | Toán học | Tiếng Anh | ||
| 3 | Toán học | GDCD | Toán học | Tiếng Anh | ||
| 4 | Ngữ văn | Lịch sử | Ngữ văn | Địa lí | ||
| 5 | Ngữ văn | Lịch sử | Ngữ văn | Địa lí | ||
| Lớp | 12HT08 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi chiều | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | ||||||
| 2 | Tiếng Anh | Ngữ văn | Ngữ văn | Toán học | ||
| 3 | Tiếng Anh | Ngữ văn | Ngữ văn | Toán học | ||
| 4 | Lịch sử | Toán học | GDCD | Địa lí | ||
| 5 | Lịch sử | Toán học | GDCD | Địa lí | ||
| Lớp | 12HT09 | |||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | |||||
| Buổi chiều | ||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
| 1 | ||||||
| 2 | Ngữ văn | Toán học | Địa lí | Toán học | ||
| 3 | Ngữ văn | Toán học | Địa lí | Toán học | ||
| 4 | Lịch sử | GDCD | Tiếng Anh | Ngữ văn | ||
| 5 | Lịch sử | GDCD | Tiếng Anh | Ngữ văn | ||