| Trường | THPT Ea H'Leo | ||||||
| Học kỳ | I | ||||||
| Năm học | 2023-2024 | ||||||
| Giáo viên | Phạm Văn Dũng | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A05 - Toán học | 12A05 - Toán học | |||||
| 2 | 12A05 - Toán học | 12A05 - Toán học | |||||
| 3 | 12A05 - Toán học | ||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT05 - Toán học | 12HT05 - Toán học | |||||
| 3 | 12HT05 - Toán học | 12HT05 - Toán học | |||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Phạm Minh Hiến | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A04 - Toán học | 11A08 - Toán học | 11A04 - Toán học | ||||
| 2 | 11A04 - Toán học | 11A08 - Toán học | 11A04 - Toán học | ||||
| 3 | |||||||
| 4 | 11A08 - Toán học | ||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | 10A09 - Toán học | ||||||
| 4 | 10A09 - Toán học | 10A09 - Toán học | |||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Trần Đức Nhật Quang | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A05 - Toán học | 12A01 - Toán học | |||||
| 2 | 11A05 - Toán học | 12A01 - Toán học | |||||
| 3 | 12A01 - Toán học | 11A05 - Toán học | 12A01 - Toán học | ||||
| 4 | 12A01 - Toán học | 11A05 - Toán học | 12A01 - Sinh hoạt lớp | ||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT01 - Toán học | 12HT01 - Toán học | 12HT01 - Toán học | ||||
| 3 | 12HT01 - Toán học | 12HT01 - Toán học | |||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Lê Văn Cường | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A03 - Toán học | ||||||
| 2 | 11A03 - Toán học | ||||||
| 3 | 11A03 - Toán học | 11A02 - Toán học | 11A02 - Toán học | ||||
| 4 | 11A03 - Toán học | 11A02 - Toán học | 11A02 - Toán học | ||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A06 - Toán học | 10A06 - Toán học | |||||
| 2 | 10A06 - Toán học | 10A06 - Toán học | 11HT03 - Toán học | ||||
| 3 | 11HT03 - Toán học | 11HT03 - Toán học | |||||
| 4 | 11HT02 - Toán học | 11HT02 - Toán học | 11HT03 - Toán học | ||||
| 5 | 11HT02 - Toán học | 11HT02 - Toán học | 11HT02 - Toán học | 11HT03 - Toán học | |||
| Giáo viên | Lương Xuân Bá | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A06 - Toán học | 11A06 - Toán học | |||||
| 2 | 11A06 - Toán học | 11A06 - Toán học | |||||
| 3 | 11A07 - Toán học | ||||||
| 4 | 11A07 - Toán học | 11A07 - Toán học | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A07 - Toán học | 10A07 - Toán học | |||||
| 2 | 10A07 - Toán học | 10A07 - Toán học | |||||
| 3 | 10A07 - HĐTNHN | ||||||
| 4 | 10A07 - HĐTNHN | ||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Nguyễn Thị Giang | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A07 - Toán học | 12A06 - Toán học | |||||
| 2 | 12A07 - Toán học | 12A07 - Toán học | 12A06 - Toán học | 12A06 - Toán học | |||
| 3 | 12A07 - Toán học | 12A06 - Toán học | |||||
| 4 | 12A07 - Toán học | ||||||
| 5 | 12A06 - Toán học | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A10 - Toán học | 10A10 - Toán học | |||||
| 2 | 12HT07 - Toán học | 10A10 - Toán học | 12HT07 - Toán học | ||||
| 3 | 12HT07 - Toán học | 12HT07 - Toán học | 10A11 - Toán học | ||||
| 4 | 12HT06 - Toán học | 12HT06 - Toán học | 10A11 - Toán học | 10A11 - Toán học | |||
| 5 | 12HT06 - Toán học | 12HT06 - Toán học | |||||
| Giáo viên | Lâm Thanh Hiệp | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A02 - Toán học | 12A02 - Toán học | 12A02 - Toán học | 11A01 - Toán học | |||
| 2 | 12A02 - Toán học | 12A02 - Toán học | |||||
| 3 | 11A01 - Toán học | 11A01 - HĐTNHN | |||||
| 4 | 11A01 - Toán học | 11A01 - HĐTNHN | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 11HT01 - Toán học | 12HT02 - Toán học | |||||
| 3 | 11HT01 - Toán học | 11HT01 - Toán học | 12HT02 - Toán học | ||||
| 4 | 11HT01 - Toán học | 12HT02 - Toán học | 11HT01 - Toán học | ||||
| 5 | 12HT02 - Toán học | 12HT02 - Toán học | |||||
| Giáo viên | Nguyễn Thanh Dũng | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A09 - Toán học | 10HT03 - Toán học | 10HT01 - Toán học | ||||
| 2 | 11A09 - Toán học | 10HT03 - Toán học | 10HT03 - Toán học | ||||
| 3 | 11A09 - Toán học | 10HT01 - Toán học | 10HT03 - Toán học | 10HT01 - Toán học | 11A10 - Toán học | ||
| 4 | 11A10 - Toán học | 10HT01 - Toán học | 10HT03 - Toán học | 10HT01 - Toán học | 11A10 - Toán học | ||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A03 - Toán học | 10A01 - Toán học | |||||
| 2 | 10A03 - Toán học | 10A01 - Toán học | |||||
| 3 | 10A01 - Toán học | 10A03 - Toán học | |||||
| 4 | 10A01 - Toán học | 10A03 - Toán học | |||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Lê Thị Nga | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10HT02 - Toán học | 10HT02 - Toán học | 12A08 - Toán học | ||||
| 2 | 10HT02 - Toán học | 10HT02 - Toán học | 10HT02 - Toán học | 12A08 - Toán học | |||
| 3 | 12A08 - Toán học | ||||||
| 4 | 12A08 - Toán học | 12A08 - Toán học | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A02 - Toán học | 10A02 - Toán học | |||||
| 2 | 10A02 - Toán học | 10A02 - Toán học | 12HT08 - Toán học | ||||
| 3 | 12HT08 - Toán học | 10A02 - HĐTNHN | |||||
| 4 | 12HT08 - Toán học | 10A02 - HĐTNHN | |||||
| 5 | 12HT08 - Toán học | ||||||
| Giáo viên | Y Khoan Ađrơng | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | |||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | |||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Nguyễn Văn Thành | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10HT04 - Toán học | 10HT04 - Toán học | 10HT04 - Toán học | ||||
| 2 | 12A03 - Toán học | 10HT04 - Toán học | 10HT04 - Toán học | ||||
| 3 | 12A03 - Toán học | 12A03 - Toán học | 12A03 - Toán học | ||||
| 4 | 12A03 - Toán học | ||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A04 - Toán học | 10A04 - Toán học | |||||
| 2 | 12HT03 - Toán học | 12HT03 - Toán học | 10A04 - Toán học | 10A04 - Toán học | |||
| 3 | 12HT03 - Toán học | 10A04 - HĐTNHN | |||||
| 4 | 12HT03 - Toán học | 10A04 - HĐTNHN | |||||
| 5 | 12HT03 - Toán học | ||||||
| Giáo viên | Đặng Thị Hòa | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12A04 - Toán học | 12A09 - Toán học | 12A09 - Toán học | 12A04 - Toán học | |||
| 3 | 12A09 - Toán học | 12A09 - Toán học | 12A04 - Toán học | 12A09 - Toán học | 12A04 - Toán học | ||
| 4 | 12A04 - Toán học | ||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A08 - Toán học | 10A05 - Toán học | 10A05 - Toán học | ||||
| 2 | 10A05 - Toán học | 12HT09 - Toán học | 10A08 - Toán học | 12HT09 - Toán học | |||
| 3 | 10A05 - Toán học | 12HT09 - Toán học | 12HT09 - Toán học | ||||
| 4 | 10A08 - Toán học | 12HT04 - Toán học | 12HT04 - Toán học | ||||
| 5 | 12HT04 - Toán học | 12HT04 - Toán học | 12HT04 - Toán học | ||||
| Giáo viên | Nguyễn Thành Long | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A07 - Tin học | 11A02 - Tin học | 11A06 - Tin học | ||||
| 2 | 11A07 - Tin học | 11A03 - Tin học | 11A08 - Tin học | 11A04 - Tin học | |||
| 3 | 11A02 - Tin học | 11A09 - Tin học | 11A04 - Tin học | 11A03 - Tin học | |||
| 4 | 11A09 - Tin học | 11A01 - Tin học | 11A01 - Tin học | 11A06 - Tin học | 11A08 - Tin học | ||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | |||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Hoàng Ngọc Tuyên | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | 11A10 - Tin học | ||||||
| 4 | 11A05 - Tin học | 11A05 - Tin học | 11A10 - Tin học | ||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A05 - Tin học | 10A06 - Tin học | 10A03 - Tin học | ||||
| 2 | 10A03 - Tin học | ||||||
| 3 | 10A07 - Tin học | 10A06 - Tin học | 10A05 - Tin học | ||||
| 4 | 10A07 - Tin học | 10A04 - Tin học | 10A04 - Tin học | ||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Nguyễn Văn Nguyên | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10HT03 - Vật lý | ||||||
| 2 | 10HT03 - Vật lý | ||||||
| 3 | 10HT03 - Vật lý | 10HT04 - Vật lý | |||||
| 4 | 10HT04 - Vật lý | 10HT04 - Vật lý | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A05 - Vật lý | 10A04 - Vật lý | |||||
| 2 | 10A04 - Vật lý | 10A05 - Vật lý | 10A04 - Vật lý | ||||
| 3 | 10A03 - Vật lý | ||||||
| 4 | 10A03 - Vật lý | 10A05 - Vật lý | 10A03 - Vật lý | ||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Cao Quốc Phong | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A03 - Vật lý | 10HT02 - Vật lý | |||||
| 2 | 12A03 - Vật lý | ||||||
| 3 | 10HT02 - Vật lý | ||||||
| 4 | 10HT02 - Vật lý | 12A03 - Vật lý | |||||
| 5 | 12A03 - Công nghệ | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A02 - CN Thiết kế | ||||||
| 2 | 10A07 - Vật lý | 10A06 - Vật lý | 10A06 - Vật lý | 10A02 - CN Thiết kế | |||
| 3 | 10A02 - Vật lý | 10A07 - Vật lý | 10A02 - Vật lý | 10A06 - Vật lý | |||
| 4 | 12HT03 - Vật lý | 10A02 - Vật lý | 10A07 - Vật lý | ||||
| 5 | 12HT03 - Vật lý | ||||||
| Giáo viên | Nguyễn Đức Hậu | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A02 - Vật lý | 12A01 - Công nghệ | |||||
| 2 | 11A02 - Vật lý | 11A02 - Vật lý | 12A01 - Vật lý | ||||
| 3 | 12A01 - Vật lý | 11A02 - HĐTNHN | |||||
| 4 | 12A01 - Vật lý | 11A02 - HĐTNHN | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT01 - Vật lý | 11HT02 - Vật lý | 11HT02 - Vật lý | ||||
| 3 | 12HT01 - Vật lý | 11HT02 - Vật lý | 11HT02 - Vật lý | ||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Nguyễn Thị Nhiệm | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10HT01 - Vật lý | ||||||
| 2 | 10HT01 - Vật lý | 10HT01 - Vật lý | |||||
| 3 | 12A02 - Công nghệ | ||||||
| 4 | 12A02 - Vật lý | 12A02 - Vật lý | 12A05 - Công nghệ | ||||
| 5 | 12A02 - Vật lý | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A01 - Vật lý | 10A01 - Vật lý | |||||
| 2 | 10A01 - Vật lý | ||||||
| 3 | 10A01 - HĐTNHN | ||||||
| 4 | 12HT02 - Vật lý | 10A01 - HĐTNHN | |||||
| 5 | 12HT02 - Vật lý | ||||||
| Giáo viên | Cao Thị Thuỳ Linh | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 11A01 - Vật lý | 11A06 - Vật lý | 12A08 - Vật lý | 11A01 - Vật lý | 11A01 - Vật lý | ||
| 3 | 11A06 - Vật lý | 12A08 - Vật lý | 11A02 - CN Thiết kế | 12A08 - Công nghệ | |||
| 4 | 11A06 - Vật lý | 11A02 - CN Thiết kế | 12A09 - Vật lý | 12A09 - Công nghệ | |||
| 5 | 12A09 - Vật lý | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 11HT01 - Vật lý | ||||||
| 3 | 11HT01 - Vật lý | ||||||
| 4 | |||||||
| 5 | 11HT01 - Vật lý | ||||||
| Giáo viên | Trần Thị Thanh Minh | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A04 - Vật lý | 12A06 - Vật lý | 11A03 - Vật lý | ||||
| 2 | 11A03 - CN Thiết kế | 11A04 - Vật lý | 11A03 - Vật lý | ||||
| 3 | 12A06 - Vật lý | 11A03 - CN Thiết kế | 12A07 - Vật lý | 12A07 - Công nghệ | |||
| 4 | 12A06 - Công nghệ | 11A03 - Vật lý | 12A07 - Vật lý | 11A04 - Vật lý | |||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 11HT03 - Vật lý | ||||||
| 3 | 11HT03 - Vật lý | ||||||
| 4 | 11HT03 - Vật lý | ||||||
| 5 | 11HT03 - Vật lý | ||||||
| Giáo viên | Nguyễn Quang Minh Tuấn | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A04 - Vật lý | 12A05 - Vật lý | 11A05 - Vật lý | ||||
| 2 | 12A04 - Vật lý | 11A05 - Vật lý | |||||
| 3 | 12A05 - Vật lý | 11A05 - Vật lý | |||||
| 4 | 12A04 - Vật lý | 12A04 - Sinh hoạt lớp | |||||
| 5 | 12A04 - Công nghệ | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 10A01 - CN Thiết kế | 12HT04 - Vật lý | |||||
| 3 | 12HT04 - Vật lý | ||||||
| 4 | 10A01 - CN Thiết kế | ||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Nguyễn Thanh Danh | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10HT01 - Hóa học | ||||||
| 2 | 10HT02 - Hóa học | 10HT01 - Hóa học | |||||
| 3 | 10HT02 - Hóa học | ||||||
| 4 | 10HT02 - Hóa học | 10HT01 - Hóa học | |||||
| 5 | 12A08 - Hóa học | 12A08 - Hóa học | |||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A10 - Hóa học | 10A11 - Hóa học | 10A02 - Hóa học | ||||
| 2 | 10A01 - Hóa học | 10A02 - Hóa học | |||||
| 3 | 10A02 - Hóa học | 10A11 - Hóa học | 10A01 - Hóa học | ||||
| 4 | 10A10 - Hóa học | 10A01 - Hóa học | |||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Trần Thị Thu Thạnh | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A03 - Hóa học | ||||||
| 2 | 12A03 - Hóa học | ||||||
| 3 | 10HT03 - Hóa học | ||||||
| 4 | 10HT03 - Hóa học | 10HT03 - Hóa học | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A03 - Hóa học | 10A03 - Hóa học | 10A05 - Hóa học | 10A06 - Hóa học | |||
| 2 | 10A05 - Hóa học | 10A03 - Hóa học | 12HT03 - Hóa học | ||||
| 3 | 10A05 - Hóa học | 10A09 - Hóa học | 10A08 - Hóa học | ||||
| 4 | 10A06 - Hóa học | 10A06 - Hóa học | 10A09 - Hóa học | 10A08 - Hóa học | |||
| 5 | 12HT03 - Hóa học | ||||||
| Giáo viên | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A01 - Hóa học | 11A06 - Hóa học | |||||
| 2 | 12A05 - Hóa học | 11A01 - Hóa học | 12A01 - Hóa học | 11A06 - Hóa học | |||
| 3 | 12A01 - Hóa học | 11A01 - Hóa học | 12A05 - Hóa học | ||||
| 4 | 11A06 - Hóa học | 12A02 - Hóa học | 12A02 - Sinh hoạt lớp | ||||
| 5 | 12A02 - Hóa học | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 11HT01 - Hóa học | 11HT01 - Hóa học | |||||
| 3 | 11HT01 - Hóa học | ||||||
| 4 | 12HT01 - Hóa học | 12HT02 - Hóa học | |||||
| 5 | 12HT01 - Hóa học | 12HT02 - Hóa học | |||||
| Giáo viên | Lê Thị Kim Nga | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A06 - Hóa học | 12A04 - Hóa học | |||||
| 2 | 11A05 - Hóa học | 11A05 - Hóa học | 12A06 - Hóa học | ||||
| 3 | 11A05 - Hóa học | 11A04 - Hóa học | 11A04 - HĐTNHN | ||||
| 4 | 11A04 - Hóa học | 11A04 - Hóa học | 11A04 - HĐTNHN | ||||
| 5 | 12A04 - Hóa học | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT04 - Hóa học | ||||||
| 3 | 12HT04 - Hóa học | ||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Lê Thị Huyền | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10HT04 - Hóa học | 12A07 - Hóa học | |||||
| 2 | 10HT04 - Hóa học | 10HT04 - Hóa học | |||||
| 3 | |||||||
| 4 | 12A07 - Hóa học | ||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 10A07 - Hóa học | ||||||
| 3 | 10A04 - Hóa học | 10A07 - Hóa học | |||||
| 4 | 10A04 - Hóa học | 10A04 - Hóa học | 10A07 - Hóa học | ||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Võ Đăng Trung | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A04 - Sinh học | 12A08 - Sinh học | 12A09 - Sinh học | ||||
| 2 | 12A06 - Sinh học | ||||||
| 3 | 12A07 - Sinh học | 12A07 - Sinh học | 12A08 - Sinh học | ||||
| 4 | 12A04 - Sinh học | 12A01 - Sinh học | 12A06 - Sinh học | ||||
| 5 | 12A09 - Sinh học | 12A01 - Sinh học | |||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT04 - Sinh học | ||||||
| 3 | 12HT04 - Sinh học | 12HT01 - Sinh học | |||||
| 4 | 12HT01 - Sinh học | ||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Nguyễn Minh Trí | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A01 - Sinh học | ||||||
| 2 | 11A02 - Sinh học | 11A02 - Sinh học | |||||
| 3 | 11A01 - Sinh học | 11A02 - Sinh học | |||||
| 4 | 11A01 - Sinh học | ||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 10A06 - Sinh học | 10A03 - Sinh học | |||||
| 3 | 10A04 - Sinh học | 10A04 - Sinh học | 10A07 - Sinh học | ||||
| 4 | 10A03 - Sinh học | 10A07 - Sinh học | 10A06 - Sinh học | ||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Nguyễn Thị Nhâm | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A10 - CN Trồng trọt | ||||||
| 2 | 11A10 - CN Trồng trọt | 12A02 - Sinh học | 11A09 - CN Trồng trọt | ||||
| 3 | 12A02 - Sinh học | ||||||
| 4 | 11A09 - CN Trồng trọt | 12A05 - Sinh học | |||||
| 5 | 12A05 - Sinh học | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT02 - Sinh học | 10A05 - Sinh học | |||||
| 3 | 12HT02 - Sinh học | 10A05 - HĐTNHN | |||||
| 4 | 10A05 - Sinh học | 10A05 - HĐTNHN | |||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Võ Thị Khánh An | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 11A08 - CN Trồng trọt | ||||||
| 3 | 11A07 - CN Trồng trọt | 11A07 - CN Trồng trọt | 11A03 - Sinh học | 11A08 - CN Trồng trọt | |||
| 4 | 11A03 - Sinh học | 11A03 - Sinh học | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A08 - CN Trồng trọt | 10A09 - CN Trồng trọt | |||||
| 2 | 10A11 - CN Trồng trọt | 10A11 - CN Trồng trọt | |||||
| 3 | 10A08 - CN Trồng trọt | 10A10 - CN Trồng trọt | |||||
| 4 | 10A09 - CN Trồng trọt | 10A10 - CN Trồng trọt | |||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Nguyễn Văn Tân | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A03 - Sinh học | ||||||
| 2 | 12A03 - Sinh học | ||||||
| 3 | |||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | |||||||
| 4 | 12HT03 - Sinh học | ||||||
| 5 | 12HT03 - Sinh học | ||||||
| Giáo viên | Trần Thị Yến | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A08 - Ngữ văn | 12A08 - Ngữ văn | 11A09 - Ngữ văn | ||||
| 2 | 12A08 - Ngữ văn | 11A09 - Ngữ văn | |||||
| 3 | 11A04 - Ngữ văn | 11A09 - Ngữ văn | |||||
| 4 | 11A04 - Ngữ văn | 11A04 - Ngữ văn | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT08 - Ngữ văn | 12HT08 - Ngữ văn | 10A05 - GD Địa phương (Tuần 1-8) | ||||
| 3 | 10A06 - GD Địa phương (Tuần 1-8) | 12HT08 - Ngữ văn | 12HT08 - Ngữ văn | ||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Đinh Thị Thanh Hà | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A09 - Ngữ văn | 12A09 - Ngữ văn | |||||
| 2 | 12A09 - Ngữ văn | ||||||
| 3 | |||||||
| 4 | 12A09 - Sinh hoạt lớp | ||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A09 - Ngữ văn | 10A08 - Ngữ văn | |||||
| 2 | 12HT09 - Ngữ văn | 10A08 - GD Địa phương (Tuần 1-8) | 10A09 - Ngữ văn | 10A09 - Ngữ văn | 10A08 - Ngữ văn | ||
| 3 | 12HT09 - Ngữ văn | 10A09 - GD Địa phương (Tuần 1-8) | 10A08 - Ngữ văn | 10A09 - Ngữ văn | |||
| 4 | 10A08 - Ngữ văn | 12HT09 - Ngữ văn | |||||
| 5 | 12HT09 - Ngữ văn | ||||||
| Giáo viên | Phạm Thị Hồng | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10HT01 - Ngữ văn | ||||||
| 2 | 12A02 - Ngữ văn | 10HT01 - Ngữ văn | |||||
| 3 | 12A04 - Ngữ văn | 10HT02 - Ngữ văn | 12A02 - Ngữ văn | ||||
| 4 | 12A04 - Ngữ văn | 10HT02 - Ngữ văn | 12A02 - Ngữ văn | ||||
| 5 | 12A04 - Ngữ văn | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A01 - Ngữ văn | 10A11 - Ngữ văn | 10A02 - Ngữ văn | ||||
| 2 | 10A01 - Ngữ văn | 12HT02 - Ngữ văn | 10A02 - Ngữ văn | ||||
| 3 | 10A11 - Ngữ văn | 12HT02 - Ngữ văn | 12HT04 - Ngữ văn | 10A11 - Ngữ văn | 10A01 - GD Địa phương (Tuần 1-8) | ||
| 4 | 10A11 - Ngữ văn | 10A01 - Ngữ văn | 12HT04 - Ngữ văn | 10A02 - Ngữ văn | |||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Hoàng Thị Kim Tuyến | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12A05 - Ngữ văn | ||||||
| 3 | 10HT04 - Ngữ văn | ||||||
| 4 | 10HT04 - Ngữ văn | 12A05 - Ngữ văn | |||||
| 5 | 12A05 - Ngữ văn | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A04 - Ngữ văn | 10A04 - Ngữ văn | 10A06 - Ngữ văn | ||||
| 2 | 10A04 - Ngữ văn | 10A06 - Ngữ văn | |||||
| 3 | 10A04 - GD Địa phương (Tuần 1-8) | 10A06 - HĐTNHN | |||||
| 4 | 10A06 - Ngữ văn | 12HT05 - Ngữ văn | 12HT05 - Ngữ văn | 10A06 - HĐTNHN | |||
| 5 | 12HT05 - Ngữ văn | 12HT05 - Ngữ văn | |||||
| Giáo viên | Phạm Thị Nguyệt Minh | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A03 - Ngữ văn | 11A03 - Ngữ văn | |||||
| 2 | 11A05 - Ngữ văn | 11A03 - Ngữ văn | |||||
| 3 | 11A05 - Ngữ văn | 10HT03 - Ngữ văn | |||||
| 4 | 11A05 - Ngữ văn | 10HT03 - Ngữ văn | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 10A03 - Ngữ văn | ||||||
| 3 | 10A03 - Ngữ văn | 10A03 - GD Địa phương (Tuần 1-8) | 10A03 - HĐTNHN | ||||
| 4 | 11HT03 - Ngữ văn | 10A03 - Ngữ văn | 10A03 - HĐTNHN | ||||
| 5 | 11HT03 - Ngữ văn | ||||||
| Giáo viên | Nguyễn Thị Tuyết Lan | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A07 - Ngữ văn | ||||||
| 2 | 12A07 - Ngữ văn | ||||||
| 3 | 12A07 - Ngữ văn | ||||||
| 4 | 12A07 - Sinh hoạt lớp | ||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A05 - Ngữ văn | 10A07 - Ngữ văn | 10A10 - Ngữ văn | ||||
| 2 | 10A10 - Ngữ văn | 10A07 - Ngữ văn | 10A07 - Ngữ văn | 10A10 - Ngữ văn | |||
| 3 | 10A10 - Ngữ văn | 10A05 - Ngữ văn | |||||
| 4 | 12HT07 - Ngữ văn | 12HT07 - Ngữ văn | 10A05 - Ngữ văn | ||||
| 5 | 12HT07 - Ngữ văn | 12HT07 - Ngữ văn | |||||
| Giáo viên | Trần Thị Mỹ Linh | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A06 - Ngữ văn | 11A07 - Ngữ văn | |||||
| 2 | 11A10 - Ngữ văn | 12A06 - Ngữ văn | 11A07 - Ngữ văn | 11A07 - Ngữ văn | |||
| 3 | 11A10 - Ngữ văn | 12A06 - Ngữ văn | |||||
| 4 | 11A10 - Ngữ văn | 12A06 - Sinh hoạt lớp | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A07 - GD Địa phương (Tuần 1-8) | ||||||
| 2 | 12HT06 - Ngữ văn | ||||||
| 3 | 12HT06 - Ngữ văn | ||||||
| 4 | 12HT06 - Ngữ văn | ||||||
| 5 | 12HT06 - Ngữ văn | ||||||
| Giáo viên | Nguyễn Thị Hồng | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A06 - Ngữ văn | 11A01 - Ngữ văn | 11A01 - Ngữ văn | 11A02 - Ngữ văn | |||
| 2 | 11A01 - Ngữ văn | 11A02 - Ngữ văn | |||||
| 3 | 11A06 - Ngữ văn | 11A06 - HĐTNHN | |||||
| 4 | 11A02 - Ngữ văn | 11A06 - Ngữ văn | 11A06 - HĐTNHN | ||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A11 - GD Địa phương (Tuần 1-8) | ||||||
| 2 | 10A02 - GD Địa phương (Tuần 1-8) | 11HT02 - Ngữ văn | |||||
| 3 | 11HT02 - Ngữ văn | ||||||
| 4 | 11HT01 - Ngữ văn | ||||||
| 5 | 11HT01 - Ngữ văn | ||||||
| Giáo viên | Lê Thị Như Quỳnh | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A01 - Ngữ văn | 11A08 - Ngữ văn | |||||
| 2 | 12A01 - Ngữ văn | 12A01 - Ngữ văn | 11A08 - Ngữ văn | ||||
| 3 | 11A08 - Ngữ văn | 12A03 - Ngữ văn | 11A08 - HĐTNHN | ||||
| 4 | 12A03 - Ngữ văn | 11A08 - HĐTNHN | |||||
| 5 | 12A03 - Ngữ văn | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 10A10 - GD Địa phương (Tuần 1-8) | 12HT03 - Ngữ văn | |||||
| 3 | 12HT03 - Ngữ văn | ||||||
| 4 | 12HT01 - Ngữ văn | ||||||
| 5 | 12HT01 - Ngữ văn | ||||||
| Giáo viên | Phan Vũ Anh Phong | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A07 - Lịch sử | 11A08 - Lịch sử | 11A09 - Lịch sử | ||||
| 2 | 12A07 - Lịch sử | 12A07 - Lịch sử | 11A08 - Lịch sử | ||||
| 3 | 11A06 - Lịch sử | 11A01 - Lịch sử | |||||
| 4 | 11A09 - Lịch sử | 11A02 - Lịch sử | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | |||||||
| 4 | 12HT07 - Lịch sử | ||||||
| 5 | 12HT07 - Lịch sử | ||||||
| Giáo viên | Chung Thị Hồng | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12A06 - Lịch sử | 12A04 - Lịch sử | 12A03 - Lịch sử | ||||
| 3 | 12A04 - Lịch sử | 12A03 - Lịch sử | 12A06 - Lịch sử | ||||
| 4 | 12A06 - Lịch sử | ||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 10A10 - GD Địa phương (Tuần 9-18) | 10A02 - GD Địa phương (Tuần 9-18) | 10A09 - Lịch sử | ||||
| 3 | 10A10 - Lịch sử | 10A09 - Lịch sử | 10A09 - GD Địa phương (Tuần 9-18) | 10A04 - Lịch sử | 10A04 - GD Địa phương (Tuần 9-18) | ||
| 4 | 10A02 - Lịch sử | 10A10 - Lịch sử | 12HT06 - Lịch sử | ||||
| 5 | 12HT06 - Lịch sử | ||||||
| Giáo viên | Nguyễn Thị Huyền Trang | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A09 - Lịch sử | ||||||
| 2 | 12A09 - Lịch sử | ||||||
| 3 | 12A09 - Lịch sử | ||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A06 - Lịch sử | 10A08 - Lịch sử | 10A07 - GD Địa phương (Tuần 9-18) | ||||
| 2 | 10A08 - Lịch sử | 10A08 - GD Địa phương (Tuần 9-18) | |||||
| 3 | 10A06 - GD Địa phương (Tuần 9-18) | 10A03 - GD Địa phương (Tuần 9-18) | 10A03 - Lịch sử | 10A08 - HĐTNHN | |||
| 4 | 12HT09 - Lịch sử | 10A08 - HĐTNHN | |||||
| 5 | 12HT09 - Lịch sử | ||||||
| Giáo viên | Bùi Thị Mỹ Lệ | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A08 - Lịch sử | ||||||
| 2 | 12A08 - Lịch sử | ||||||
| 3 | 12A02 - Lịch sử | 12A02 - Lịch sử | |||||
| 4 | 12A08 - Lịch sử | 12A08 - Sinh hoạt lớp | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A11 - GD Địa phương (Tuần 9-18) | 10A07 - Lịch sử | |||||
| 2 | 10A11 - Lịch sử | 10A11 - Lịch sử | 10A05 - GD Địa phương (Tuần 9-18) | ||||
| 3 | 10A01 - Lịch sử | 10A01 - GD Địa phương (Tuần 9-18) | |||||
| 4 | 10A05 - Lịch sử | 12HT08 - Lịch sử | |||||
| 5 | 12HT08 - Lịch sử | ||||||
| Giáo viên | Nguyễn Thị Thắm | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A05 - Lịch sử | 11A10 - Lịch sử | 11A04 - Lịch sử | 12A05 - Lịch sử | |||
| 2 | 11A07 - Lịch sử | 12A05 - Lịch sử | |||||
| 3 | 11A03 - Lịch sử | 12A01 - Lịch sử | 11A07 - Lịch sử | ||||
| 4 | 12A01 - Lịch sử | 11A10 - Lịch sử | 12A05 - Sinh hoạt lớp | ||||
| 5 | 12A05 - Lịch sử | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT05 - Lịch sử | ||||||
| 3 | 12HT05 - Lịch sử | ||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Hồ Thị Cẩm Tú | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A07 - GDKTPL | 12A07 - GDCD | |||||
| 2 | 11A09 - GDKTPL | 11A07 - GDKTPL | 11A04 - GDKTPL | ||||
| 3 | 11A09 - GDKTPL | 11A04 - GDKTPL | |||||
| 4 | 12A03 - GDCD | 11A09 - GDKTPL | 11A07 - GDKTPL | ||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A02 - GDKTPL | 10A11 - GDKTPL | |||||
| 2 | 12HT07 - GDCD | 10A08 - GDKTPL | |||||
| 3 | 10A08 - GDKTPL | 12HT07 - GDCD | 10A02 - GDKTPL | ||||
| 4 | 10A11 - GDKTPL | ||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Trần Thị Mai Hiền | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A10 - GDKTPL | 11A10 - GDKTPL | 12A02 - GDCD | ||||
| 2 | 12A08 - GDCD | 11A06 - GDKTPL | 11A10 - GDKTPL | ||||
| 3 | 11A06 - GDKTPL | 11A10 - HĐTNHN | |||||
| 4 | 11A10 - HĐTNHN | ||||||
| 5 | 12A06 - GDCD | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT06 - GDCD | ||||||
| 3 | 12HT06 -GDCD | ||||||
| 4 | 12HT08 - GDCD | ||||||
| 5 | 12HT08 - GDCD | ||||||
| Giáo viên | Trần Thị Thuận | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A01 - GDCD | 11A08 - GDKTPL | |||||
| 2 | 12A09 - GDCD | 12A04 - GDCD | |||||
| 3 | 12A05 - GDCD | 11A05 - GDKTPL | 11A08 - GDKTPL | ||||
| 4 | 11A08 - GDKTPL | 11A05 - GDKTPL | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A10 - GDKTPL | 10A09 - GDKTPL | 10A01 - GDKTPL | ||||
| 2 | 10A09 - GDKTPL | 12HT05 - GDCD | |||||
| 3 | 10A10 - GDKTPL | 12HT05 - GDCD | |||||
| 4 | 10A01 - GDKTPL | 12HT09 - GDCD | |||||
| 5 | 12HT09 - GDCD | ||||||
| Giáo viên | Trần Thị Hương | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12A02 - Địa lí | ||||||
| 3 | |||||||
| 4 | 12A05 - Địa lí | ||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A11 - Địa lí | 10A08 - Địa lí | |||||
| 2 | 10A11 - Địa lí | 10A10 - Địa lí | |||||
| 3 | 10A08 - Địa lí | 10A11 - Địa lí | 10A10 - Địa lí | ||||
| 4 | 10A08 - Địa lí | 12HT05 - Địa lí | 10A10 - Địa lí | ||||
| 5 | 12HT05 - Địa lí | ||||||
| Giáo viên | Hoàng Thị Hoa | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12A03 - Địa lí | ||||||
| 3 | 12A06 - Địa lí | 12A04 - Địa lí | |||||
| 4 | 12A08 - Địa lí | ||||||
| 5 | 12A01 - Địa lí | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A09 - Địa lí | 10A09 - Địa lí | |||||
| 2 | 12HT06 - Địa lí | 10A09 - Địa lí | |||||
| 3 | 12HT06 - Địa lí | 10A09 - HĐTNHN | |||||
| 4 | 12HT08 - Địa lí | 10A09 - HĐTNHN | |||||
| 5 | 12HT08 - Địa lí | ||||||
| Giáo viên | Trần Thị Thu | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A10 - Địa lí | 11A09 - Địa lí | |||||
| 2 | 11A08 - Địa lí | 12A09 - Địa lí | 11A09 - Địa lí | 11A10 - Địa lí | |||
| 3 | 11A07 - Địa lí | 11A08 - Địa lí | 11A10 - Địa lí | 11A09 - Địa lí | |||
| 4 | 11A07 - Địa lí | 11A07 - Địa lí | 11A08 - Địa lí | ||||
| 5 | 12A07 - Địa lí | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT09 - Địa lí | ||||||
| 3 | 12HT09 - Địa lí | ||||||
| 4 | 12HT07 - Địa lí | ||||||
| 5 | 12HT07 - Địa lí | ||||||
| Giáo viên | Nguyễn Huỳnh Xuân Lộc | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10HT02 - Tiếng Anh | ||||||
| 2 | 12A08 - Tiếng Anh | ||||||
| 3 | 12A08 - Tiếng Anh | 12A08 - Tiếng Anh | 10HT02 - Tiếng Anh | ||||
| 4 | 12A07 - Tiếng Anh | 12A08 - Tiếng Anh | 12A07 - Tiếng Anh | 10HT02 - Tiếng Anh | |||
| 5 | 12A07 - Tiếng Anh | 12A07 - Tiếng Anh | |||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT08 - Tiếng Anh | 12HT07 - Tiếng Anh | |||||
| 3 | 12HT08 - Tiếng Anh | 10A02 - Tiếng Anh | 12HT07 - Tiếng Anh | ||||
| 4 | 10A02 - Tiếng Anh | 10A02 - Tiếng Anh | |||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Trịnh Thị Thanh Tâm | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A03 - Tiếng Anh | 11A04 - Tiếng Anh | |||||
| 2 | 11A04 - Tiếng Anh | 11A03 - Tiếng Anh | |||||
| 3 | 11A04 - Tiếng Anh | 10HT04 - Tiếng Anh | 10HT04 - Tiếng Anh | 11A03 - HĐTNHN | |||
| 4 | 11A03 - Tiếng Anh | 10HT04 - Tiếng Anh | 11A03 - HĐTNHN | ||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A04 - Tiếng Anh | ||||||
| 2 | 11HT03 - Tiếng Anh | 10A04 - Tiếng Anh | 11HT03 - Tiếng Anh | ||||
| 3 | 11HT03 - Tiếng Anh | ||||||
| 4 | 11HT03 - Tiếng Anh | 10A04 - Tiếng Anh | |||||
| 5 | 11HT03 - Tiếng Anh | ||||||
| Giáo viên | Nguyễn Thị Phúc | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 11A06 - Tiếng Anh | 11A01 - Tiếng Anh | |||||
| 3 | 11A06 - Tiếng Anh | 11A01 - Tiếng Anh | |||||
| 4 | 11A06 - Tiếng Anh | 11A01 - Tiếng Anh | |||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A10 - Tiếng Anh | ||||||
| 2 | 10A10 - Tiếng Anh | ||||||
| 3 | 10A10 - HĐTNHN | ||||||
| 4 | 11HT01 - Tiếng Anh | 10A10 - Tiếng Anh | 10A10 - HĐTNHN | ||||
| 5 | 11HT01 - Tiếng Anh | 11HT01 - Tiếng Anh | |||||
| Giáo viên | Đỗ Thị Kim Loan | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | |||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A08 - Tiếng Anh | 10A07 - Tiếng Anh | |||||
| 2 | 10A08 - Tiếng Anh | 10A05 - Tiếng Anh | |||||
| 3 | 10A06 - Tiếng Anh | 10A07 - Tiếng Anh | 10A05 - Tiếng Anh | 10A06 - Tiếng Anh | |||
| 4 | 10A07 - Tiếng Anh | 10A08 - Tiếng Anh | 10A05 - Tiếng Anh | 10A06 - Tiếng Anh | |||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Kpã Hòa Zin | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A08 - Tiếng Anh | 11A05 - Tiếng Anh | 12A04 - Tiếng Anh | 11A05 - Tiếng Anh | |||
| 2 | 12A04 - Tiếng Anh | 11A05 - Tiếng Anh | |||||
| 3 | 12A04 - Tiếng Anh | 11A08 - Tiếng Anh | 11A05 - HĐTNHN | ||||
| 4 | 12A04 - Tiếng Anh | 11A08 - Tiếng Anh | 11A05 - HĐTNHN | ||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT04 - Tiếng Anh | ||||||
| 3 | |||||||
| 4 | 12HT04 - Tiếng Anh | ||||||
| 5 | 12HT04 - Tiếng Anh | ||||||
| Giáo viên | Phạm Trung Dũng | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10HT03 - Tiếng Anh | 10HT03 - Tiếng Anh | |||||
| 2 | 10HT03 - Tiếng Anh | ||||||
| 3 | 12A09 - Tiếng Anh | 10HT01 - Tiếng Anh | 10HT01 - Tiếng Anh | ||||
| 4 | 12A09 - Tiếng Anh | 10HT01 - Tiếng Anh | 12A09 - Tiếng Anh | ||||
| 5 | 12A09 - Tiếng Anh | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A09 - Tiếng Anh | 10A01 - Tiếng Anh | 10A03 - Tiếng Anh | 10A03 - Tiếng Anh | |||
| 2 | 10A09 - Tiếng Anh | 10A01 - Tiếng Anh | 10A03 - Tiếng Anh | ||||
| 3 | 10A01 - Tiếng Anh | ||||||
| 4 | 12HT09 - Tiếng Anh | 10A09 - Tiếng Anh | |||||
| 5 | 12HT09 - Tiếng Anh | ||||||
| Giáo viên | Lê Thị Phương | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A03 - Tiếng Anh | ||||||
| 2 | 11A10 - Tiếng Anh | 11A10 - Tiếng Anh | |||||
| 3 | 11A10 - Tiếng Anh | 12A03 - Tiếng Anh | |||||
| 4 | 12A03 - Tiếng Anh | 12A03 - Sinh hoạt lớp | |||||
| 5 | 12A03 - Tiếng Anh | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | 12HT03 - Tiếng Anh | 12HT03 - Tiếng Anh | |||||
| 4 | 12HT03 - Tiếng Anh | ||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Nguyễn Thanh Huy | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12A05 - Tiếng Anh | ||||||
| 3 | 12A05 - Tiếng Anh | 12A05 - Tiếng Anh | |||||
| 4 | 12A05 - Tiếng Anh | ||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 10A11 - Tiếng Anh | ||||||
| 2 | 10A11 - Tiếng Anh | ||||||
| 3 | 10A11 - HĐTNHN | ||||||
| 4 | 10A11 - Tiếng Anh | 12HT05 - Tiếng Anh | 10A11 - HĐTNHN | ||||
| 5 | 12HT05 - Tiếng Anh | ||||||
| Giáo viên | Nguyễn Thị Thuận | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A01 - Tiếng Anh | 11A07 - Tiếng Anh | 11A07 - Tiếng Anh | ||||
| 2 | 12A01 - Tiếng Anh | 11A07 - Tiếng Anh | 12A02 - Tiếng Anh | ||||
| 3 | 12A02 - Tiếng Anh | 12A01 - Tiếng Anh | 11A07 - HĐTNHN | ||||
| 4 | 12A02 - Tiếng Anh | 12A01 - Tiếng Anh | 11A07 - HĐTNHN | ||||
| 5 | 12A02 - Tiếng Anh | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 12HT02 - Tiếng Anh | ||||||
| 3 | 12HT02 - Tiếng Anh | ||||||
| 4 | 12HT02 - Tiếng Anh | 12HT01 - Tiếng Anh | |||||
| 5 | 12HT01 - Tiếng Anh | 12HT01 - Tiếng Anh | |||||
| Giáo viên | Ngô Thị Thu Hiền | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 11A02 - Tiếng Anh | 11A09 - Tiếng Anh | 11A02 - Tiếng Anh | ||||
| 2 | 11A09 - Tiếng Anh | 11A02 - Tiếng Anh | |||||
| 3 | 12A06 - Tiếng Anh | 11A09 - HĐTNHN | |||||
| 4 | 12A06 - Tiếng Anh | 12A06 - Tiếng Anh | 11A09 - Tiếng Anh | 11A09 - HĐTNHN | |||
| 5 | 12A06 - Tiếng Anh | ||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | 11HT02 - Tiếng Anh | 12HT06 - Tiếng Anh | |||||
| 3 | 11HT02 - Tiếng Anh | 12HT06 - Tiếng Anh | |||||
| 4 | 11HT02 - Tiếng Anh | 11HT02 - Tiếng Anh | |||||
| 5 | 11HT02 - Tiếng Anh | ||||||
| Giáo viên | Hà Thành Đạt | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A09 - Hóa học | ||||||
| 2 | |||||||
| 3 | |||||||
| 4 | 12A09 - Hóa học | ||||||
| 5 | |||||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | |||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| Giáo viên | Nguyễn Đức Đại | ||||||
| Có tác dụng từ ngày | 18/09/2023 | ||||||
| Buổi sáng | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | 12A02 - Tin học | 12A03 - Tin học | 12A04 - Tin học | 12A05 - Tin học | 12A06 - Tin học | ||
| 2 | 12A07 - Tin học | ||||||
| 3 | 12A09 - Tin học | ||||||
| 4 | |||||||
| 5 | 12A01 - Tin học | 12A08 - Tin học | |||||
| Buổi chiều | |||||||
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | |||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||